
xiuxian 2026-04-01 13:08:18 ![]() |
| Số liệu thống kê Ligue 1 mùa giải 2025/26 |
| Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
| 1 | 17 | 33 | 0 | 2 |
| 2 | 26 | 23 | 0 | 3 |
| 3 | 39 | 33 | 0 | 4 |
| 4 | 23 | 34 | 2 | 4 |
| 5 | 29 | 41 | 0 | 1 |
| 6 | 18 | 39 | 1 | 1 |
| 7 | 26 | 28 | 2 | 0 |
| 8 | 40 | 34 | 0 | 2 |
| 9 | 26 | 41 | 0 | 1 |
| 10 | 32 | 42 | 2 | 1 |
| 11 | 14 | 29 | 1 | 2 |
| 12 | 25 | 41 | 1 | 2 |
| 13 | 29 | 30 | 0 | 3 |
| 14 | 22 | 25 | 0 | 3 |
| 15 | 17 | 25 | 2 | 2 |
| 16 | 28 | 32 | 1 | 3 |
| 17 | 23 | 29 | 1 | 3 |
| 18 | 32 | 30 | 0 | 1 |
| 19 | 26 | 27 | 0 | 0 |
| 20 | 21 | 41 | 0 | 2 |
| 21 | 16 | 35 | 1 | 2 |
| 22 | 30 | 26 | 1 | 1 |
| 23 | 28 | 40 | 0 | 0 |
| 24 | 18 | 38 | 1 | 1 |
| 25 | 19 | 31 | 0 | 0 |
| 26* | 18 | 35 | 0 | 1 |
| 27 | 30 | 29 | 0 | 4 |
| Tổng số | 595 | 861 | 16 | 46 |
- (*) Một số trận chưa thi đấu
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | J. Panichelli | Strasbourg | 16 bàn |
| Kiến tạo | A. Thomasson | Lens | 8 pha |
| Thời gian thi đấu | R. Risser | Lens | 2430 phút |
| Thẻ đỏ | S. Sane | Metz | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | M. Lopez | Paris FC | 9 thẻ |
| Sút bóng | M. Greenwood | Marseille | 95 pha |
| Sút trúng đích | M. Greenwood | Marseille | 38 pha |
| Giải nguy | C. Awaziem | Nantes | 168 pha |
| Đánh chặn | M. Sarr | Lens | 63 pha |
| Chuyền bóng | V. Ferreira | PSG | 2532 đường |
| Chuyền bóng chính xác | V. Ferreira | PSG | 2381 đường |
| Chuyền quyết định | A. Thomasson | Lens | 69 đường |
| Tạt bóng | J. Clauss | Nice | 185 đường |
| Tạt bóng chính xác | J. Clauss | Nice | 56 đường |
| Chuyền dài | D. Leon | Auxerre | 714 đường |
| Chuyền dài chính xác | D. Leon | Auxerre | 230 đường |
| Phạm lỗi | L. Ajorque | Brestois | 50 lần |
| Mất bóng | Y. Gboho | Toulouse | 53 lần |
| Bị phạm lỗi | Y. Gboho | Toulouse | 61 lần |
| Cứu thua | J. Fischer | Metz | 90 pha |
| Đấm bóng | J. Fischer | Metz | 13 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | G. Rulli | Marseille | 21 pha |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | G. Rulli | Marseille | 21 pha |
| Bắt bóng bổng | G. Rulli | Marseille | 43 pha |
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | PSG | 58 bàn |
| Kiến tạo | PSG | 43 pha |
| Thẻ đỏ | Auxerre | 7 thẻ |
| Thẻ vàng | Toulouse | 62 thẻ |
| Sút bóng | PSG | 465 pha |
| Sút bóng trúng đích | PSG | 181 pha |
| Giải nguy | Paris | 723 pha |
| Đường chuyền quyết định | PSG | 382 đường |
| Tạt bóng | Havre | 621 đường |
| Tạt bóng chính xác | Lens | 172 đường |
| Phạm lỗi | Toulouse | 381 lần |
| Bị phạm lỗi | Auxerre | 362 lần |

Danh sách top ghi bàn các cầu thủ đang cạnh tranh danh hiệu vua phá lưới giải VĐQG Pháp Ligue 1 2025/2026. Top cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất từng vòng.
| Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
| 1 | 23 | 29 | 0 | 1 |
| 2 | 26 | 40 | 1 | 2 |
| 3 | 37 | 48 | 2 | 1 |
| 4 | 20 | 32 | 1 | 0 |
| 5 | 36 | 38 | 1 | 0 |
| 6 | 25 | 33 | 2 | 1 |
| 7 | 28 | 41 | 2 | 2 |
| 8 | 26 | 43 | 0 | 2 |
| 9 | 29 | 42 | 2 | 2 |
| 10 | 16 | 26 | 1 | 0 |
| 11 | 33 | 41 | 0 | 0 |
| 12 | 22 | 38 | 0 | 0 |
| 13 | 28 | 24 | 0 | 3 |
| 14 | 17 | 28 | 0 | 1 |
| 15 | 27 | 38 | 0 | 1 |
| 16 | 31 | 31 | 0 | 2 |
| 17 | 29 | 39 | 1 | 2 |
| 18 | 20 | 33 | 0 | 1 |
| 19 | 21 | 34 | 0 | 0 |
| 20 | 33 | 41 | 0 | 4 |
| 21 | 26 | 33 | 1 | 1 |
| 22 | 33 | 28 | 2 | 2 |
| 23 | 29 | 30 | 2 | 3 |
| 24 | 33 | 28 | 0 | 1 |
| 25 | 18 | 32 | 0 | 0 |
| 26 | 21 | 30 | 1 | 4 |
| 27 | 36 | 29 | 0 | 1 |
| 28 | 20 | 27 | 0 | 3 |
| 29 | 32 | 22 | 0 | 0 |
| 30 | 27 | 31 | 0 | 3 |
| 31 | 26 | 34 | 1 | 2 |
| 32 | 21 | 31 | 0 | 0 |
| 33 | 24 | 31 | 0 | 0 |
| 34 | 38 | 32 | 1 | 1 |
| Tổng số | 901 | 1144 | 21 | 46 |
- (*) Một số trận chưa thi đấu
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | M. Greenwood | Marseille | 21 bàn |
| Kiến tạo | G.Perrin | Auxerre | 11 pha |
| Thời gian thi đấu | G. Rulli | Marseille | 3060 phút |
| Thẻ đỏ | D. Cornelius | Marseille | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | F. Medina | Lens | 15 thẻ |
| Sút bóng | M. Greenwood | Marseille | 120 pha |
| Sút trúng đích | M. Greenwood | Marseille | 56 pha |
| Giải nguy | Jubal | Auxerre | 198 pha |
| Đánh chặn | G.Mensah | Auxerre | 50 pha |
| Chuyền bóng | P. Højbjerg | Marseille | 2865 đường |
| Chuyền bóng chính xác | P. Højbjerg | Marseille | 2656 đường |
| Chuyền quyết định | J. Ito | Reims | 83 đường |
| Tạt bóng | J. Ito | Reims | 234 đường |
| Tạt bóng chính xác | J. Ito | Reims | 64 đường |
| Chuyền dài | D. Leon | Auxerre | 1049 đường |
| Chuyền dài chính xác | M. Bizot | Brest | 369 đường |
| Tranh chấp tay đôi | L. Blas | Rennais | 23 lần |
| Tranh chấp tay đôi thành công | Leo Østigård | Hoffenheim | 14 lần |
| Phạm lỗi | L.Ajorque | Brestois | 61 lần |
| Mất bóng | E. Guessand | Nice | 71 lần |
| Bị phạm lỗi | D.Bakwa | Strasbourg | 71 lần |
| Cứu thua | Y. Fofana | Angers | 136 pha |
| Đấm bóng | G.Larsonneur | Saint-Etienne | 17 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | M.Bizcot | Brest | 31 pha |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | M.Bizcot | M.Bizcot | 29 pha |
| Bắt bóng bổng | Y. Fofana | Angers | 41 pha |
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | PSG | 92 bàn |
| Kiến tạo | PSG | 69 pha |
| Thẻ đỏ | Lens | 8 thẻ |
| Thẻ vàng | Montpellier | 87 thẻ |
| Sút bóng | PSG | 635 pha |
| Sút bóng trúng đích | PSG | 284 pha |
| Giải nguy | Nantes | 966 pha |
| Đường chuyền quyết định | PSG | 522 đường |
| Tạt bóng | Lens | 706 đường |
| Tạt bóng chính xác | Lens | 181 đường |
| Phạm lỗi | Lens | 499 lần |
| Bị phạm lỗi | Monaco | 444 lần |
| Vòng | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ vàng thứ 2 | Thẻ đỏ |
| 1 | 32 | 32 | 0 | 1 |
| 2 | 25 | 25 | 0 | 3 |
| 3 | 28 | 30 | 1 | 0 |
| 4 | 24 | 30 | 0 | 1 |
| 5 | 22 | 50 | 0 | 0 |
| 6 | 24 | 29 | 0 | 0 |
| 7 | 20 | 41 | 0 | 1 |
| 8 | 27 | 32 | 2 | 1 |
| 9 | 18 | 38 | 1 | 0 |
| 10 | 21 | 35 | 0 | 0 |
| 11 | 13 | 28 | 2 | 2 |
| 12 | 14 | 31 | 0 | 1 |
| 13 | 28 | 30 | 1 | 2 |
| 14 | 22 | 28 | 0 | 4 |
| 15 | 22 | 48 | 1 | 1 |
| 16 | 18 | 31 | 0 | 2 |
| 17 | 24 | 27 | 0 | 4 |
| 18 | 23 | 28 | 0 | 5 |
| 19 | 24 | 45 | 3 | 1 |
| 20 | 22 | 37 | 0 | 0 |
| 21 | 26 | 36 | 0 | 4 |
| 22 | 23 | 30 | 0 | 3 |
| 23 | 26 | 40 | 1 | 0 |
| 24 | 23 | 32 | 0 | 1 |
| 25 | 19 | 33 | 0 | 0 |
| 26 | 35 | 44 | 2 | 2 |
| 27 | 25 | 37 | 0 | 2 |
| 28 | 22 | 37 | 1 | 1 |
| 29 | 30 | 40 | 4 | 0 |
| 30 | 23 | 38 | 0 | 2 |
| 31 | 40 | 34 | 0 | 3 |
| 32 | 30 | 38 | 1 | 3 |
| 33 | 22 | 34 | 0 | 0 |
| 34 | 31 | 26 | 0 | 1 |
| Tổng số | 826 | 1174 | 20 | 51 |
| # | Cầu thủ | CLB | SL |
| Bàn thắng | Kylian Mbappé | PSG | 27 bàn |
| Kiến tạo | Angel Gomes | Lille | 8 pha |
| Thời gian thi đấu | Marcin Bułka | Nice | 3060 phút |
| Thẻ đỏ | Samuel Grandsir | Le Havre | 2 thẻ |
| Thẻ vàng | Denis Zakaria | Monaco | 13 thẻ |
| Sút bóng | Kylian Mbappé | PSG | 120 pha |
| Sút trúng đích | Kylian Mbappé | PSG | 59 pha |
| Giải nguy | Rasmus Nicolaisen | Toulouse | 154 pha |
| Đánh chặn | Frédéric Guilbert | Strasbourg | 71 pha |
| Chuyền bóng | Bonfim Dante | Nice | 2780 đường |
| Chuyền bóng chính xác | Bonfim Dante | Nice | 2532 đường |
| Chuyền quyết định | Teji Savanier | Montpellier | 91 đường |
| Tạt bóng | Romain Del Castillo | Brest | 251 đường |
| Tạt bóng chính xác | Romain Del Castillo | Brest | 68 đường |
| Chuyền dài | Alexandre Oukidja | Metz | 935 đường |
| Chuyền dài chính xác | Marco Bizot | Brest | 329 đường |
| Tranh chấp tay đôi | Romain Del Castillo | Brest | 433 lần |
| Tranh chấp tay đôi thành công | B·Locko | Brest | 225 lần |
| Phạm lỗi | Arouna Sangante | Le Havre | 54 lần |
| Mất bóng | Romain Del Castillo | Brest | 52 lần |
| Bị phạm lỗi | Tiago Santos | Lille | 87 lần |
| Cứu thua | Yvon Mvogo | Lorient | 144 pha |
| Đấm bóng | Alexandre Oukidja | Metz | 23 pha |
| Cản phá ngoài vòng cấm | Marco Bizot | Brest | 21 pha |
| Cản phán ngoài vòng cấm thành công | Marco Bizot | Brest | 21 pha |
| Bắt bóng bổng | Alexandre Oukidja | Metz | 41 pha |
| # | CLB | SL |
| Bàn thắng | PSG | 81 bàn |
| Kiến tạo | PSG | 61 pha |
| Thẻ đỏ | Monaco | 8 thẻ |
| Thẻ vàng | Brest | 82 thẻ |
| Sút bóng | Monaco | 513 pha |
| Sút bóng trúng đích | Monaco | 210 pha |
| Giải nguy | Metz | 791 pha |
| Đường chuyền quyết định | PSG | 422 đường |
| Tạt bóng | Brest | 792 đường |
| Tạt bóng chính xác | Brest | 206 đường |
| Phạm lỗi | Toulouse | 501 lần |
| Bị phạm lỗi | Lille | 451 lần |
PSG
Monaco
Marseille
Lyon 
HLV Luis Enrique của Paris Saint-Germain được cho là sắp từ chối lời mời từ Manchester United để ký hợp đồng dài hạn tại sân Parc des Princes. Quyết định này khiến “Quỷ đỏ” buộc phải điều chỉnh kế hoạch nhân sự, trong bối cảnh HLV tạm quyền Michael Carrick nổi lên như ứng viên hàng đầu cho vị trí chính thức.

Cơ hội giành vé dự UEFA Champions League mùa tới của AS Monaco có thể được tiếp thêm động lực đáng kể với sự trở lại của tiền vệ Paul Pogba.

Mason Greenwood đang lên kế hoạch cho bến đỗ tiếp theo trong sự nghiệp, anh có thể chuyển từ Marseille sang Juventus.

PSG đã đề nghị Ligue 1 cho phép lùi trận gặp Lens sang tháng 5 để tập trung cho hai lượt trận Champions League trước Liverpool nhưng Lens đã từ chối.

Thông tin ngày giờ, lịch trực tiếp các trận đấu đáng chú ý sẽ có trong lịch thi đấu bóng đá hôm nay ngày 22/03/2026 và rạng sáng mai cùng kênh phát sóng trực tiếp.

Thông tin ngày giờ, lịch trực tiếp các trận đấu đáng chú ý sẽ có trong lịch thi đấu bóng đá hôm nay ngày 21/03/2026 và rạng sáng mai cùng kênh phát sóng trực tiếp.

Nhận định Marseille vs Lille nghiêng một chút về phía đội chủ nhà, nhưng 7 trận đối đầu gần nhất Marseille không thể thắng đối thủ.

Góc nhìn chuyên gia, dự đoán kết quả, phân tích - nhận định bóng đá cùng các thống kê nổi bật về trận đấu Nantes vs Strasbourg thuộc vòng 27 giải VĐQG Pháp 2025/26 đêm nay.

Lyon sẽ trở lại sân Groupama vào Chủ nhật với mục tiêu tìm kiếm chiến thắng đầu tiên trong tháng khi tiếp đón Monaco, đội bóng đang có phong độ ấn tượng tại Ligue 1.

Góc nhìn chuyên gia, dự đoán kết quả, phân tích - nhận định bóng đá cùng các thống kê nổi bật về trận đấu Rennais vs Metz thuộc vòng 27 giải VĐQG Pháp 2025/26 đêm nay.
| Ngày - 01/04 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 31/03 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm nay - 30/03 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm qua - 29/03 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 28/03 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |

Bongda24h.vn Thích Trang Chia sẻ
Bongda24h.vn - Thông tin bóng đá trực tuyến hàng đầu tại Việt NamĐăng ký tài khoản Khi bấm đăng ký bạn đã đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật & bảo vệ dữ liệu cá nhân.Hoặc đăng nhập bằng
Bongda24h.vn - Thông tin bóng đá trực tuyến hàng đầu tại Việt NamQuên mật khẩuNhập địa chỉ Email đăng ký tài khoản của Bạn để lấy lại mật khẩu mới!
Bongda24h.vn - Thông tin bóng đá trực tuyến hàng đầu tại Việt Nam
live football scores - live football scoresmã khuyến mãi 2026 thưởng không cần nạp tiền
For cooperation and other matters, please contact us:
Email: {Contact Email}
Subscribe to get weekly update email alerts and never miss any article!
{Analytics Code}
[2026/3/26 11:46] fruit mix:
Watch Premier League, Champions League, La Liga, Serie A & all top leagues live in HD — FREE, no signup required.
▶️ WATCH LIVE NOW